cơ vận
Định nghĩa
- Danh từ (cổ, hiếm):
- Số phận, vận mệnh: "cơ vận" chỉ sự sắp đặt ngẫu nhiên của cuộc đời, những điều xảy ra không do con người kiểm soát, thường mang tính bất ngờ hoặc may rủi.
- Cơ hội, dịp may: "cơ vận" cũng có thể hiểu là thời cơ, vận hội đến một cách tình cờ, ảnh hưởng đến kết quả của một sự việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cơ vận đã đưa họ gặp nhau giữa chốn đông người. (Số phận ngẫu nhiên đã khiến họ gặp gỡ.)
- Anh ta tin rằng mọi chuyện đều do cơ vận quyết định. (Anh ta tin vào sự sắp đặt của vận mệnh.)
- Chuyến đi này là một cơ vận hiếm có để thay đổi cuộc đời. (Chuyến đi này là một cơ hội may mắn hiếm hoi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cơ vận trời cho": vận may do số phận ban tặng.
- Được gặp thầy giỏi là cơ vận trời cho của cậu. (Đó là một cơ hội may mắn hiếm hoi đến từ số phận.)
"cơ vận đổi thay": sự thay đổi bất ngờ của vận mệnh.
- Cơ vận đổi thay khiến gia đình họ từ giàu sang trở nên khốn khó. (Số phận thay đổi đột ngột làm đảo lộn cuộc sống.)
Biến thể và từ gần giống
Cơ (danh từ): thời cơ, dịp, tình thế.
- Cơ hội không đến lần thứ hai. (Dịp may chỉ đến một lần.)
Vận (danh từ): số phận, vận mệnh, thời thế.
- Vận nước suy hay thịnh đều do lòng dân. (Số phận của đất nước phụ thuộc vào dân chúng.)
Vận mệnh (danh từ): số phận, định mệnh — gần nghĩa với "cơ vận".
- Vận mệnh con người thật khó đoán. (Số phận con người khó lường.)
Từ đồng nghĩa
- Số phận: sự sắp đặt ngẫu nhiên của cuộc đời.
- Vận hội: thời cơ, dịp may đến từ hoàn cảnh.
- Mệnh số: định mệnh, sự an bài của trời đất.
Thành ngữ liên quan
- Cơ vận xoay vần: số phận thay đổi liên tục, không ngừng.
- Cơ vận xoay vần, hôm nay khó khăn ngày mai may mắn. (Số phận luân chuyển, lúc khó lúc dễ.)